vacuole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvæ.kjə.ˌwoʊl/
Danh từ
vacuole /ˈvæ.kjə.ˌwoʊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacuole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.kɥɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vacuole /va.kɥɔl/ |
vacuole /va.kɥɔl/ |
vacuole gc /va.kɥɔl/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Khoang nước, không bào.
- (Khoáng vật học) Khoang hốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacuole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)