vakt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vakt | vakta, vakten |
| Số nhiều | vakter | vaktene |
vakt gđc
- Sự bảo vệ, canh chừng, canh giữ, canh gác.
- Han har vakt i kveld.
- å stå på vakt
- Hvilket apotek har vakt denne helgen?
- å være på vakt mot noe(n) — Đề phòng việc gì (ai).
- Người canh phòng, bảo vệ, canh gác.
- Vakten ble overfalt av tyver.
- Chỗ, nơi canh phòng, canh gác.
- Du må melde deg i vakten.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vakt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)