Bước tới nội dung

valetaille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

valetaille

  1. tôi tớ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
valetaille
/val.taj/
valetaille
/val.taj/

valetaille gc /val.taj/

  1. (Nghĩa xấu) Bọn đầy tớ, bọn người hầu.

Tham khảo