valse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɑːls/
Danh từ
valse /ˈvɑːls/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “valse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vals/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| valse /vals/ |
valses /vals/ |
valse gc /vals/
- Điệu van (nhảy, âm nhạc).
- Valse lente — điệu van chậm
- Les valses de Chopin — những điệu van của Sô-panh
- (Nghĩa bóng) Sự luân chuyển.
- La valse des portefeuilles — sự luân chuyển các ghế bộ trưởng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “valse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)