vedtekt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vedtekt | vedtekta, vedtekten |
| Số nhiều | vedtekter | vedtektene |
vedtekt gđc
- Quy định, quy luật, điều lệ, quy chế, quyết định.
- Det strir mot vedtektene å parkere her.
- Han ville ha en endring i klubbens vedtekter.
Từ dẫn xuất
- (1) politivedtekt: Điều lệ cảnh sát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vedtekt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)