velléité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛ.le.i.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| velléité /vɛ.le.i.te/ |
velléités /vɛ.le.i.te/ |
velléité gc /vɛ.le.i.te/
- Ý định thoáng qua, ý mới chớm.
- Velléité de fuite — ý định thoáng qua muốn chạy trốn
- (Nghĩa rộng) Sự mới hé, sự mới chớm.
- Velléité de sourire — nụ cười mới hé
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “velléité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)