vendu
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vendu /vɑ̃.dy/ |
vendus /vɑ̃.dy/ |
| Giống cái | vendue /vɑ̃.dy/ |
vendues /vɑ̃.dy/ |
vendu
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vendu /vɑ̃.dy/ |
vendus /vɑ̃.dy/ |
vendu gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vendu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)