ventricule
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
ventricule
- Xem ventricle
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ventricule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɑ̃t.ʁi.kyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ventricule /vɑ̃t.ʁi.kyl/ |
ventricules /vɑ̃t.ʁi.kyl/ |
ventricule gđ /vɑ̃t.ʁi.kyl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ventricule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)