Bước tới nội dung

verdeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɛʁ.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
verdeur
/vɛʁ.dœʁ/
verdeurs
/vɛʁ.dœʁ/

verdeur gc /vɛʁ.dœʁ/

  1. Tình trạng còn tươi (gỗ).
  2. Tình trạng còn xanh (quả cây).
  3. Tình trạng còn chua (rượu vang).
  4. Sự khỏe mạnh, sự tráng kiện.
    Un vieillard encore plein de verdeur — một cụ già còn tráng kiện lắm
  5. Sự sỗ sàng.
    Verdeur de langage — sự ăn nói sổ sàng

Trái nghĩa

Tham khảo