verdict
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.ˌdɪkt/
| [ˈvɜː.ˌdɪkt] |
Danh từ
verdict /ˈvɜː.ˌdɪkt/
- (Pháp lý) Lời tuyên án, lời phán quyết.
- an open verdict — một lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
- verdict of not guilty — sự tuyên án vô tội
- partial verdict — sự tuyên án có tội một phần
- to return a verdict — tuyên án
- Sự quyết định, sự nhận định; dư luận.
- popular verdict — sự nhận định của nhân dân, dư luận nhân dân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verdict”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.dikt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verdict /vɛʁ.dikt/ |
verdicts /vɛʁ.dikt/ |
verdict gđ /vɛʁ.dikt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verdict”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)