vermifuge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.mə.ˌfjuːdʒ/
Danh từ
vermifuge /ˈvɜː.mə.ˌfjuːdʒ/
- (Y học) Thuốc giun.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vermifuge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.mi.fyʒ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vermifuge /vɛʁ.mi.fyʒ/ |
vermifuge /vɛʁ.mi.fyʒ/ |
| Giống cái | vermifuge /vɛʁ.mi.fyʒ/ |
vermifuge /vɛʁ.mi.fyʒ/ |
vermifuge /vɛʁ.mi.fyʒ/
- Trừ giun.
- Remède vermifuge — thuốc trừ sâu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vermifuge /vɛʁ.mi.fyʒ/ |
vermifuge /vɛʁ.mi.fyʒ/ |
vermifuge gđ /vɛʁ.mi.fyʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vermifuge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)