verrouiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛ.ʁu.je/
Ngoại động từ
verrouiller ngoại động từ /vɛ.ʁu.je/
- Cài chốt, cài then (cửa).
- Đóng khóa nòng (súng).
- Bỏ tù, giam lại.
- Verrouiller un prisonnier — giam một người tù lại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verrouiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)