déverrouiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.vɛ.ʁu.je/
Ngoại động từ
déverrouiller ngoại động từ /de.vɛ.ʁu.je/
- Mở then cài.
- Déverrouiller une porte — mở then cài cửa
- Thả, phóng thích.
- Déverrouiller des prisonniers — thả tù, phóng thích tù
- Mở khóa nòng (súng).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déverrouiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)