Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
verrue gc /vɛ.ʁy/
- (Y học) Hột cơm, mụn cóc.
- (Văn học) Vật xấu xí.
- Ces taudis sont des verrues à faire disparaître — những nhà ở chuột ấy là những vật xấu xí phải dẹp đi
- herbe aux verrues — (thực vật học) cỏ bình minh+ cây thổ hoàng liên