Bước tới nội dung

versant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɜː.sᵊnt/

Danh từ

versant /ˈvɜː.sᵊnt/

  1. Sườn dốc, dốc.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɛʁ.sɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
versant
/vɛʁ.sɑ̃/
versants
/vɛʁ.sɑ̃/

versant /vɛʁ.sɑ̃/

  1. Sườn (núi, thung lũng).
    Versant abrupt — sườn dốc đứng
    Versant en pente douce — sườn dốc thoải
  2. Dốc mái (nhà).

Tham khảo