versant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.sᵊnt/
Danh từ
versant /ˈvɜː.sᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “versant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.sɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| versant /vɛʁ.sɑ̃/ |
versants /vɛʁ.sɑ̃/ |
versant gđ /vɛʁ.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “versant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)