verticalité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.ti.ka.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verticalité /vɛʁ.ti.ka.li.te/ |
verticalité /vɛʁ.ti.ka.li.te/ |
verticalité gc /vɛʁ.ti.ka.li.te/
- Tính thẳng đứng, độ thẳng đứng.
- Vérifier la verticalité d’un mur — kiểm tra độ thẳng đứng của một bức tường
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verticalité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)