Bước tới nội dung

obliquité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA : /ɔ.bli.kɥi.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
obliquité
/ɔ.bli.kɥi.te/
obliquité
/ɔ.bli.kɥi.te/

obliquité gc /ɔ.bli.kɥi.te/

  1. Sự xiên, sự chếch, sự nghiêng; độ xiên, độ chếch, độ nghiêng.
    Obliquité des rayons solaires — độ chếch của tia mặt trời
    Obliquité de l’écliptique — độ nghiêng hoàng đạo
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Tính không thẳng thắn.

Trái nghĩa

Tham khảo