very

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Tính từ[sửa]

very /ˈvɛr.i/

  1. Thực, thực sự.
    in very deed — thực ra
  2. Chính, ngay.
    in this very room — ở chính phòng này
    he is the very man we want — anh ta chính là người chúng ta cần
    in the very middle — vào chính giữa
    on that very day — ngay ngày ấy
  3. Chỉ.
    I tremble at the very thought — chỉ nghĩ đến là là tôi đã rùng mình

Phó từ[sửa]

very /ˈvɛr.i/

  1. Rất, lắm, hơn hết.
    very beautiful — rất đẹp
    of the very best quality — phẩm chất tốt hơn hết
    at the very latest — chậm lắm là, chậm nhất là
    very much better — tốt hơn nhiều lắm
    the question has been very much disputed — vấn đề đã bàn cãi nhiều lắm
  2. Chính, đúng, ngay.
    on the very same day — ngay cùng ngày; cùng đúng ngày đó
    I bought it with my very own money — tôi mua cái đó bằng chính tiền riêng của tôi

Tham khảo[sửa]