vesper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛs.pɜː/
Danh từ
vesper /ˈvɛs.pɜː/
- (Vesper) Sao hôm.
- (Thơ ca) Chiều, chiều hôm.
- (Số nhiều) (tôn giáo) kinh chiều.
- Chuông chiều (đánh khi đọc kinh chiều) ((cũng) vesper-bell).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vesper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)