Bước tới nội dung

viande

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
viande
/vjɑ̃d/
viandes
/vjɑ̃d/

viande gc /vjɑ̃d/

  1. Thịt.
    Viande hachée — thịt thái nhỏ, thịt băm
    Viande moulue — thịt xay
    Viande persillée — thịt giắt mỡ
    Viande poisseuse — thịt ôi nhớt
    Viande réfrigérée — thịt ướp lạnh
    Viande salée — thịt ướp muối
    Viande insalubre — thịt không hợp vệ sinh
  2. (Thông tục) Thịt người, thân người; xác.
    Amène ta viande! — dẫn xác mày đến đây!
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Thức ăn.
    viande blanche — thịt nhạt màu (thịt gà vịt, thịt lợn, thịt bê)
    viande creuse — món ăn ít bổ+ (nghĩa bóng) chuyện vớ vẩn
    viande noire — thịt thẫm màu (thịt lợn rừng, thịt hoẵng, thịt thỏ rừng, thịt chim dẽ gà)
    viande rouge — thịt đỏ tươi (thịt bò, thịt cừu, thịt ngựa)

Tham khảo

[sửa]