vice-consul
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈkɑːnt.səl/
Danh từ
vice-consul /.ˈkɑːnt.səl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vice-consul”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vis.kɔ̃.syl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vice-consul /vis.kɔ̃.syl/ |
vice-consul /vis.kɔ̃.syl/ |
vice-consul gđ /vis.kɔ̃.syl/
- Đại diện hàng lãnh sự.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Phó lãnh sự.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vice-consul”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)