vidé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực vidé
/vi.de/
vidés
/vi.de/
Giống cái vidée
/vi.de/
vidées
/vi.de/

vidé /vi.de/

  1. Dốc hết, cạn sạch.
    Sac vidé — bao dốc hết
    Bassin vidé — bể cạn sạch
  2. Moi hết ruột.
    Poulet vidé — gà moi hết ruột
  3. (Nghĩa bóng) Kiệt sức, hết tài.
    Homme vidé — người kiệt sức
    Ecrivain vidé — nhà văn hết tài

Tham khảo[sửa]