Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
videur gđ /vi.dœʁ/
- Người đổ, người dốc hết.
- Người moi ruột.
- Videur de volailles — người moi ruột gà vịt
- Người đuổi.
- Videur d’ivrognes — người đuổi những kẻ say rượu (ra khỏi tiệm rượu)
- videur de pots — (thân mật) người nghiện rượu, ma men