viewer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

viewer /ˈvjuː.ɜː/

  1. Người xem.
  2. Người khám xét, người thẩm tra.
  3. Người xem truyền hình.

Tham khảo[sửa]