Bước tới nội dung

vigilante

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌvɪ.dʒə.ˈlæn.ti/

Danh từ

vigilante /ˌvɪ.dʒə.ˈlæn.ti/

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ủy viên uỷ ban trật tự.
  2. Một người dân thường nằm ngoài vòng pháp luật đi trừng phạt các tội phạm.

Tham khảo