vigilante

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vigilante /ˌvɪ.dʒə.ˈlæn.ti/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Uỷ viên uỷ ban trật tự ((xem) vigilance_committee).

Tham khảo[sửa]