Bước tới nội dung

vigile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
vigile
/vi.ʒil/
vigiles
/vi.ʒil/

vigile gc /vi.ʒil/

  1. (Tôn giáo) Hôm trước (một lễ trọng).
    La vigile de Noël — hôm trước lễ Nô-en

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
vigile
/vi.ʒil/
vigiles
/vi.ʒil/

vigile /vi.ʒil/

  1. (Từ mới, nghĩa mới) Người gác.

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực vigile
/vi.ʒil/
vigiles
/vi.ʒil/
Giống cái vigile
/vi.ʒil/
vigiles
/vi.ʒil/

vigile /vi.ʒil/

  1. (Y học) Chập chờn.
    Coma vigile — hôn mê chập chờn

Tham khảo

[sửa]