Bước tới nội dung

vijs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Dạng bình thường
Số ít vijs
Số nhiều vijzen
Dạng giảm nhẹ
Số ít vijsje
Số nhiều vijsjes

Danh từ

vijs gch (mạo từ de, số nhiều vijzen, giảm nhẹ vijsje)

  1. vít: đồ vật dùng được cho buộc mấy vật chất

Đồng nghĩa

schroef

Động từ

vijs

  1. Lối trình bày thì hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít của vijzen hoặc với jij/je đảo pha
  2. Lối mệnh lệnh của vijzen