vijs
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| Dạng bình thường | |
| Số ít | vijs |
| Số nhiều | vijzen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | vijsje |
| Số nhiều | vijsjes |
Danh từ
vijs gch (mạo từ de, số nhiều vijzen, giảm nhẹ vijsje)
Đồng nghĩa
Động từ
vijs
- Lối trình bày thì hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít của vijzen hoặc với jij/je đảo pha
- Lối mệnh lệnh của vijzen