vinculum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vinculum /ˈvɪŋ.kjə.ləm/

  1. Dấu gạch trên biểu thức.

Tham khảo[sửa]