vindication
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
vindication /ˌvɪn.də.ˈkeɪ.ʃən/
- Sự chứng minh, sự bào chữa.
- Sự chứng minh tính chất chính đáng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vindication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)