Bước tới nội dung

violon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /vjɔ.lɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
violon
/vjɔ.lɔ̃/
violons
/vjɔ.lɔ̃/

violon /vjɔ.lɔ̃/

  1. (Âm nhạc) Viôlông.
  2. Người chơi viôlông.
    Être violon dans un orchestre — chơi viôlông trong một dàn nhạc
  3. Trạm giam (ngay gần bốt gác).
    Enfermer un voleur au violon en attendant de l’interroger demain — giam tên kẻ trộm vào trạm giam chờ đến mai hỏi cung
  4. Cái khoan đá.
  5. Bàn tiện cánh cung.
    accordez vos violons! — hãy nhất trí đi đã!
    aller plus vite que les violons — nhanh quá mức
    payer les violons — xem payer
    sec comme un violon — gầy như que củi
    violon d’ingres — hoạt động nghệ thuật tay trái

Tham khảo

[sửa]