virginal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.dʒə.nᵊl/
Tính từ
virginal /ˈvɜː.dʒə.nᵊl/
- (Thuộc) Gái trinh; trinh khiết, trong trắng.
- virginal reserve — vẻ dè dặt giữ gìn của người gái trinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “virginal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /viʁ.ʒi.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | virginal /viʁ.ʒi.nal/ |
virginaux /viʁ.ʒi.nɔ/ |
| Giống cái | virginale /viʁ.ʒi.nal/ |
virginales /viʁ.ʒi.nal/ |
virginal /viʁ.ʒi.nal/
- Như trinh nữ, trinh tiết, trinh bạch.
- Candeur virginale — sự ngây thơ trinh bạch
- Trong trắng.
- Âme virginale — tâm hồn trong trắng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “virginal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)