virginity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvɜː.ˈdʒɪ.nə.ti/
Danh từ
virginity /ˌvɜː.ˈdʒɪ.nə.ti/
- Sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh.
- Tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “virginity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)