Bước tới nội dung

virgo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

virgo

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɜː.ˌɡoʊ/

Danh từ

virgo /ˈvɜː.ˌɡoʊ/

  1. (Virgo) Xử nữ (cung thứ sáu của hoàng đạo).
  2. (Virgo) Người mang mệnh Xử nữ.

Tham khảo