visé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
visé
- Thị thực (ở hộ chiếu).
- entry visa — thị thực nhập cảnh
- exit visa — thị thực xuất cảnh
- transit visa — thị thực quá cảnh
Ngoại động từ
visé ngoại động từ
- Đóng dấu thị thực cho.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “visé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.ze/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| visé /vi.ze/ |
visés /vi.ze/ |
visé gđ /vi.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “visé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)