Bước tới nội dung

visor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

visor

  1. Lưới trai .
  2. Tấm che nắng (ô tô).
  3. (Sử học) Tấm che mặt (ở mũ áo giáp).

Tham khảo