vitesse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vitesse
/vi.tɛs/
vitesses
/vi.tɛs/

vitesse gc /vi.tɛs/

  1. Sự đi nhanh, sự chạy nhanh, sự làm nhanh.
    Course de vitesse — cuộc đua chạy nhanh
  2. Vận tốc, tốc độ.
    Vitesse prévue — tốc độ dự kiến
    Vitesse de rotation — tốc độ quay
    Vitesse de satellisation — tốc độ đưa vào quỹ đạo (vũ trụ)
    Vitesse supersonique — tốc độ siêu thanh
    Vitesse d’allumage — tốc độ đánh lửa
    Vitesse d’attente — tốc độ khi chờ (máy bay)
    Vitesse d’atterrissage/vitesse de prise de terrain — tốc độ hạ cánh (máy bay)
    Vitesse de glissade — tốc độ lướt (máy bay)
    Vitesse de chute — tốc độ rơi
    Vitesse ascensionnelle — tốc độ lên
    Vitesse commerciale — tốc độ kinh doanh, tốc độ khai thác
    Vitesse silencieuse — tốc độ không gây ồn
    Vitesse surmultipliée — tốc độ đã nhân lên
    Vitesse d’emballement — tốc độ chạy lồng lên (động cơ)
    Vitesse de lancement — tốc độ lao, tốc độ phóng
    Vitesse au moment du freinage — tốc độ khi hãm lại
    Vitesse de levage en charge — tốc độ nâng có tải
    Vitesse de levage à vide — tốc độ nâng không tải
    Vitesse en palier — tốc độ trên đoạn phẳng (ô tô)
    Vitesse d’enregistrement — tốc độ ghi
    Vitesse d’usure — tốc độ hao mòn
    Vitesse horaire — tốc độ mỗi giờ
    Vitesse de fermeture — tốc độ khép miệng (vết thương)
    Vitesse de marche — tốc độ vận hành; tốc độ hành quân
    Vitesse de progression — tốc độ tiến triển
    Vitesse de décrochage — tốc độ tụt xoáy (máy bay); tốc độ rút lui (quân sự)
    Vitesse de tir — tốc độ bắn
    Vitesse de plafond — tốc độ cao nhất
    Vitesse de percolation — tốc độ thấm lọc
    Vitesse de plongée/vitesse de piqué — tốc độ bổ nhào (máy bay), tốc độ quay chúc máy (điện ảnh)
    Vitesse en plongée — tốc độ chạy ngầm (tàu ngầm)
    Vitesse de développement — tốc độ hiện hình, tốc độ hiện ảnh
    Vitesse transsonique — tốc độ cận âm thanh
    Vitesse de régime — tốc độ làm việc, tốc độ quy định
    à toute vitesse — hết sức nhanh
    en vitesse — nhanh chóng

Tham khảo[sửa]