viticulture
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪ.tə.ˌkəl.tʃɜː/
Danh từ
viticulture (thường không đếm được, số nhiều viticultures)
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “viticulture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| viticulture /vi.ti.kyl.tyʁ/ |
viticulture /vi.ti.kyl.tyʁ/ |
viticulture gc (số nhiều viticultures)
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “viticulture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Danh từ giống cái tiếng Pháp