vivisector
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪ.və.ˌsɛk.tɜː/
Danh từ
vivisector /ˈvɪ.və.ˌsɛk.tɜː/
- Người mổ xẻ thú vật sống ((cũng) vivisectionist).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivisector”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)