Bước tới nội dung

vocation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /voʊ.ˈkeɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

vocation /voʊ.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Thiên hướng.
    to have vocation for music — có thiên hướng về nhạc
  2. Nghề, nghề nghiệp.
    to choose a vocation — chọn nghề, chọn ngành

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /vɔ.ka.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
vocation
/vɔ.ka.sjɔ̃/
vocations
/vɔ.ka.sjɔ̃/

vocation gc /vɔ.ka.sjɔ̃/

  1. Thiên hướng, khuynh hướng.
    Vocation pour les lettres — thiên hướng về văn học
    Vocation agricole d’un pays — khuynh hướng nông nghiệp của một nước
  2. (Tôn giáo) Thiên triệu.

Tham khảo

[sửa]