Bước tới nội dung

voicer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɔɪ.sɜː/

Danh từ

voicer /ˈvɔɪ.sɜː/

  1. Người chỉnh âm (đàn phong cầm).

Tham khảo