Bước tới nội dung

voilier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
voilier
/vwa.lje/
voiliers
/vwa.lje/

voilier /vwa.lje/

  1. Thuyền buồm.
  2. Thợ buồm (may, chữa buồm).
  3. Chim bay xa (cũng) oiseau voilier.

Tham khảo