voisinage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vwa.zi.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| voisinage /vwa.zi.naʒ/ |
voisinages /vwa.zi.naʒ/ |
voisinage gđ /vwa.zi.naʒ/
- Sự ở gần.
- Voisinage de la mer — sự ở gần biển
- Quan hệ hàng xóm, quan hệ láng giềng.
- Bon voisinage — quan hệ láng giềng tốt
- Hàng xóm, láng giềng.
- Le voisinage assemblé — hàng xóm hội họp lại
- Sự ngồi gần.
- Le voisinage d’un écolier dissipé — sự ngồi gần một học sinh nghịch ngợm
- Vùng lân cận, vùng xung quanh.
- Maisons du voisinage — nhà cửa vùng lân cận
- Sự gần đến (về thời gian).
- Voisinage de l’hiver — sự gần đến mùa đông
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voisinage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)