Bước tới nội dung

volaille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
volaille
/vɔ.laj/
volailles
/vɔ.laj/

volaille gc /vɔ.laj/

  1. Gà vịt, gia cầm.
    Engraisser de la volaille — vỗ béo gia cầm
  2. (Thông tục, nghĩa xấu) Tụi đàn bà, tụi con gái.
  3. (Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) Gái đĩ.

Tham khảo