vomir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

vomir ngoại động từ /vɔ.miʁ/

  1. Nôn mửa, thổ.
    Vomir du sang — thổ ra máu
  2. (Văn học) Phun ra, tuôn ra.
    Les canons vomissent le feu et la mort — súng đại bác phun ra lửa và chết chóc
    Vomir des injures — tuôn ra những lời chửi rủa
  3. (Nghĩa bóng) Ghét bỏ.
    Il vomisssait ses collègues — hắn ghét bỏ đồng sự
    cela donne envie de vomir; c’est à faire vomir — thứ ấy tởm quá
    vomir feu et flamme — tuôn ra những lời gay gắt kịch liệt
    vomir tripes et boyaux — nôn ra mật xanh mật vàng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]