Bước tới nội dung

absorber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /əb.ˈsɔr.bɜː/

Danh từ

absorber /əb.ˈsɔr.bɜː/

  1. (Kỹ thuật) Thiết bị hút thu.
  2. Cái giảm xóc (ô tô).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ap.sɔʁ.be/

Ngoại động từ

absorber ngoại động từ /ap.sɔʁ.be/

  1. Hút, hấp thu.
    Le sable absorbe l’eau — cát hút nước
    Le noir absorbe la lumière — màu đen hút ánh sáng
  2. Ăn uống.
    Absorber les aliments — ăn thức ăn.
  3. Thu hút.
    Le travail absorbe l’attention — công việc thu hút sự chú ý.
  4. Hút hết, làm tiêu tan.
    Le luxe absorbe les richesses — xa hoa hút hết của cải

Trái nghĩa

Tham khảo