Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
1.1
Tính từ
1.1.1
Trái nghĩa
1.2
Phó từ
1.2.1
Đồng nghĩa
Đóng mở mục lục
vrij
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Čeština
English
Suomi
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
Kurdî
Limburgs
Lietuvių
Māori
Bahasa Melayu
Nederlands
Polski
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Không biến
Biến
vrij
vrije
Tính từ
vrij
(
dạng biến
vrije
,
không có dạng so sánh
)
tự do
: không sự
gượng gạo
và sự
cấm chỉ
Trái nghĩa
onderdrukt
,
gevangen
Phó từ
[
sửa
]
vrij
khá
: không
rất
vrij
goed
–
khá tốt
Đồng nghĩa
redelijk
,
nogal
, een
beetje
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hà Lan
Tính từ tiếng Hà Lan
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Phó từ tiếng Hà Lan
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
vrij
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài