warbler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔr.blɜː/
Danh từ
warbler /ˈwɔr.blɜː/
- (Động vật học) Chim chích.
- Người hay hát líu lo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “warbler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)