watchfulness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɑːtʃ.fəl.nəs/
Danh từ
watchfulness /ˈwɑːtʃ.fəl.nəs/
- Tính thận trọng, tính cảnh giác.
- Sự đề phòng, sự để ý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “watchfulness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)