water-closet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈklɑː.zət/
Danh từ
water-closet /ˈwɔ.tɜː.ˈklɑː.zət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “water-closet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /wa.tɛʁ.klɔ.zɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| water-closet /wa.tɛʁ.klɔ.zɛt/ |
water-closet /wa.tɛʁ.klɔ.zɛt/ |
water-closet gđ /wa.tɛʁ.klɔ.zɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “water-closet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)