Bước tới nội dung

waterless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔːtə(r).ləs/

Tính từ

waterless ( không so sánh được) /ˈwɔːtə(r).ləs/

  1. Không có nước; khô, cạn, khô cạn, hạn.

Tham khảo